ống khí

ống khí

Một con côn trùng nhỏ hô hấp qua các ống khí trên cơ thể.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Động vật học): "ống khí" một cấu trúc hình ống trong cơ thể động vật, dùng để dẫn khí, đặc biệt trong hệ hô hấp của côn trùng một số động vật chân khớp. Các ống khí tạo thành một mạng lưới gọi là hệ thống khí quản, giúp vận chuyển oxy trực tiếp đến các .
    • Phân ngành động vật ống khí: "ống khí" cũng được dùng để chỉ một phân ngành trong động vật học (Tracheata), bao gồm các loài hệ thống ống khí để hô hấp, như côn trùng, nhện, rết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ống khí của côn trùng một hệ thống phức tạp giúp chúng thở. (Hệ thống ống khícôn trùng đóng vai trò quan trọng trong hô hấp.)
    • Phân ngành ống khí bao gồm nhiều loài động vật chân khớp. (Phân ngành Tracheata gồm các loài ống khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hệ thống ống khí": toàn bộ mạng lưới các ống dẫn khí trong cơ thể động vật.

    • Hệ thống ống khí của châu chấu hoạt động hiệu quả nhờ các lỗ thở nhỏ. (Mạng lưới ống khí giúp châu chấu trao đổi khí trực tiếp.)
  • "phân ngành ống khí": nhóm động vật cấu trúc ống khí đặc trưng.

    • Phân ngành ống khí một nhóm lớn trong ngành Chân khớp. (Phân ngành Tracheata thuộc ngành Arthropoda.)
Biến thể từ gần giống
  • Khí quản (danh từ): ống dẫn khí trong hệ hô hấp của động vật xương sống, nhưng khác với "ống khí" ở chỗ khí quản một ống đơn lẻ, còn "ống khí" hệ thống nhiều ống nhỏ.

    • Khí quản của người dẫn không khí từ họng đến phổi. (Khí quản bộ phận trong hệ hô hấp của động vật .)
  • Ống dẫn khí (danh từ): thuật ngữ chung chỉ bất kỳ ống nào dùng để dẫn khí, có thể bao gồm cả "ống khí" trong sinh học các ống nhân tạo.

Từ đồng nghĩa
  • Trachea (từ mượn tiếng Anh, dùng trong sinh học): tương đương với "ống khí" trong động vật học.
  • Ống thở: cách gọi thông thường, nhưng ít chính xác hơn trong ngữ cảnh khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "ống khí" do đây thuật ngữ chuyên ngành.